Kết quả tra từ “东夷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东夷Dōng yí
东夷: Man di ở phía đông, bộ tộc không phải người Hán sống ở phía đông Trung Quốc khoảng năm 2200 trước Công nguyên