Kết quả tra từ “东太平洋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东太平洋dōng Tài píng yáng
东太平洋: đông Thái Bình Dương
东太平洋隆起Dōng Tài píng Yáng Lóng qǐ
东太平洋隆起: Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
东太平洋海隆Dōng Tài píng Yáng Hǎi lóng
东太平洋海隆: Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)