Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东太平洋海隆東太平洋海隆

Dōng Tài píng Yáng Hǎi lóng

东太平洋海隆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东太平洋海隆 trong tiếng Việt

Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)

Tra từ liên quan