Kết quả tra từ “业余教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
业余教育yè yú jiào yù
业余教育: giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối