Kết quả tra từ “丙酸氟替卡松”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙酸氟替卡松bǐng suān fú tì kǎ sōng
丙酸氟替卡松: fluticasone propionate