Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丙酮”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丙酮bǐng tóng

丙酮: acetone CH3COCH

Cụm từ
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi

丙酮酸脱氢酶: pyruvate dehydrogenase

Cụm từ
丙酮酸bǐng tóng suān

丙酮酸: axit pyruvic CH3COCOOH

Cụm từ
苯丙酮尿症běn bǐng tóng niào zhèng

苯丙酮尿症: (y học) phenylketonuria

Cụm từ
对氨基苯丙酮duì ān jī běn bǐng tóng

对氨基苯丙酮: p-aminopropiophenone

Cụm từ