Kết quả tra từ “丙烯酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙烯酸bǐng xī suān
丙烯酸: axit acrylic C3H4O2
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ
丙烯酸酯: este acrylic