Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丙氨酸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丙氨酸bǐng ān suān

丙氨酸: alanin (Ala), một axit amin

Cụm từ
苯丙氨酸běn bǐng ān suān

苯丙氨酸: phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu

Cụm từ