Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙氨酸

bǐng ān suān

丙氨酸 là gì?

丙氨酸 [bǐng ān suān] có nghĩa là alanin (Ala), một axit amin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙氨酸 trong tiếng Việt

alanin (Ala), một axit amin

Cách đọc và ghi nhớ 丙氨酸

丙氨酸 được đọc là bǐng ān suān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “alanin (Ala), một axit amin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan