Kết quả tra từ “丙寅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙寅bǐng yín
丙寅: năm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046