Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “世界经济”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
世界经济
shì jiè jīng jì

kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới

Cụm từ
世界经济论坛
Shì jiè Jīng jì Lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Cụm từ