Kết quả tra từ “世界经济”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界经济shì jiè jīng jì
世界经济: kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
世界经济论坛Shì jiè Jīng jì Lùn tán
世界经济论坛: Diễn đàn Kinh tế Thế giới