Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “世俗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
世俗
shì sú

trần tục; thuộc thế gian; trần thế

Cụm từ
沾染世俗
zhān rǎn shì sú

bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Thành ngữ