Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世俗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世俗shì sú

世俗: trần tục; thuộc thế gian; trần thế

Cụm từ
沾染世俗zhān rǎn shì sú

沾染世俗: bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Thành ngữ