Kết quả tra từ “世世”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世世shì shì
世世: từ đời này sang đời khác
世世代代shì shì dài dài
世世代代: qua nhiều thế hệ