Kết quả tra từ “且休”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
且休qiě xiū
且休: nghỉ ngơi lúc này; dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)