Kết quả tra từ “专题报导”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专题报导zhuān tí bào dǎo
专题报导: bài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)