Kết quả tra từ “专门”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专门zhuān mén
专门: chuyên gia; chuyên môn; tùy chỉnh
专门机构zhuān mén jī gòu
专门机构: cơ quan chuyên môn
专门家zhuān mén jiā
专门家: chuyên gia
专门化zhuān mén huà
专门化: chuyên môn hóa
专门列车zhuān mén liè chē
专门列车: tàu chuyên dụng
专门人员zhuān mén rén yuán
专门人员: nhân viên chuyên môn; chuyên gia