Kết quả tra từ “专科”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专科zhuān kē
专科: môn chuyên ngành; ngành (y học); trường đào tạo chuyên ngành
专科院校zhuān kē yuàn xiào
专科院校: học viện
专科学校zhuān kē xué xiào
专科学校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa