Kết quả tra từ “专款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专款zhuān kuǎn
专款: quỹ đặc biệt; tiền phân bổ cho mục đích cụ thể