Kết quả tra từ “专柜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专柜zhuān guì
专柜: quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)