Kết quả tra từ “专卖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专卖zhuān mài
专卖: độc quyền; quyền kinh doanh độc quyền
专卖店zhuān mài diàn
专卖店: cửa hàng chuyên doanh