Kết quả tra từ “专制君主制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhì
专制君主制: chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế