Kết quả tra từ “专列”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专列zhuān liè
专列: tàu đặc biệt; viết tắt của 專門列車|专门列车[zhuan1 men2 lie4 che1]