Kết quả tra từ “专任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专任zhuān rèn
专任: toàn thời gian; bổ nhiệm ai đó cho một nhiệm vụ cụ thể