Kết quả tra từ “专业户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专业户zhuān yè hù
专业户: hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia