Kết quả tra từ “丑牛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丑牛chǒu niú
丑牛: Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丑牛: Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)