Kết quả tra từ “丑妻近地家中宝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丑妻近地家中宝chǒu qī jìn dì jiā zhōng bǎo
丑妻近地家中宝: vợ xấu là bảo bối trong nhà (thành ngữ)