Kết quả tra từ “丑化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丑化chǒu huà
丑化: bôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế; bôi lem; bôi xấu
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丑化: bôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế; bôi lem; bôi xấu