Kết quả tra từ “与时消息”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与时消息yǔ shí xiāo xi
与时消息: thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền