Kết quả cho “与时俱进”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời