Kết quả tra từ “与时俱进”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与时俱进yǔ shí jù jìn
与时俱进: theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời