与时俱进
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
与时俱进
theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời
Giản thể与时俱进
Phồn thể與時俱進
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng