Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
与时俱进與時俱進

yǔ shí jù jìn

与时俱进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 与时俱进 trong tiếng Việt

theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời

Tra từ liên quan