与时俱进與時俱進 yǔ shí jù jìn 与时俱进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 与时俱进 trong tiếng Việt theo kịp sự phát triển hiện đại; theo kịp thời đại; tiến bộ; kịp thời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan