Kết quả tra từ “与日俱增”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与日俱增yǔ rì jù zēng
与日俱增: tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày