Kết quả tra từ “与人为善”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与人为善yǔ rén wéi shàn
与人为善: phục vụ người khác; giúp đỡ người khác; nhân ái