Kết quả tra từ “不长进”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不长进bù zhǎng jìn
不长进: không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn