Kết quả tra từ “不遗余力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不遗余力bù yí yú lì
不遗余力: không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình