Kết quả tra từ “不遂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不遂bù suì
不遂: thất bại; không thành công; không được như ý muốn
半身不遂bàn shēn bù suí
半身不遂: liệt một bên cơ thể; bán thân bất toại