Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不辍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不辍bù chuò

不辍: không ngừng; liên tục

Cụm từ
弦诵不辍xián sòng bù chuò

弦诵不辍: chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)

Thành ngữ