Kết quả tra từ “不辍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不辍bù chuò
不辍: không ngừng; liên tục
弦诵不辍xián sòng bù chuò
弦诵不辍: chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)