Kết quả tra từ “不足为训”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不足为训bù zú wéi xùn
不足为训: không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy