Kết quả tra từ “不足为奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不足为奇bù zú wéi qí
不足为奇: không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)