Kết quả tra từ “不足为外人道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不足为外人道bù zú wéi wài rén dào
不足为外人道: không cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)