Kết quả tra từ “不识时务”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识时务bù shí shí wù
不识时务: không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại; không thông tình đạt lý