Kết quả tra từ “不识抬举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识抬举bù shí tái jǔ
不识抬举: không biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ