Kết quả tra từ “不规则”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不规则bù guī zé
不规则: bất quy tắc
不规则四边形bù guī zé sì biān xíng
不规则四边形: tứ giác không đều; hình thang
不规则三角形bù guī zé sān jiǎo xíng
不规则三角形: tam giác không đều (toán học)