不规则四边形
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不规则四边形
tứ giác không đều; hình thang
Giản thể不规则四边形
Phồn thể不規則四邊形
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng