Kết quả tra từ “不见天日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不见天日bù jiàn tiān rì
不见天日: đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý