Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不苟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不苟bù gǒu

不苟: không cẩu thả; không tuỳ tiện; cẩn thận; tận tâm

Cụm từ
一丝不苟yī sī bù gǒu

一丝不苟: không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ

Thành ngữ
一笔不苟yī bǐ bù gǒu

一笔不苟: nghĩa đen: không một nét bút nào cẩu thả (thành ngữ); nghĩa bóng: viết chữ (thư pháp) mà từng nét đều hoàn hảo

Thành ngữ