Kết quả tra từ “不舒服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不舒服bù shū fu
不舒服: không khỏe; cảm thấy ốm; cảm thấy không thoải mái; khó chịu