Kết quả tra từ “不胫而走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不胫而走bù jìng ér zǒu
不胫而走: lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng