Kết quả tra từ “不胜其苦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不胜其苦bù shèng qí kǔ
不胜其苦: không thể chịu nổi đau khổ (thành ngữ)