Kết quả tra từ “不紧不慢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不紧不慢bù jǐn bù màn
不紧不慢: (thành ngữ) từ tốn; không vội vàng; thong thả