Kết quả tra từ “不等”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不等bù děng
不等: không bằng; đa dạng
不等边三角形bù děng biān sān jiǎo xíng
不等边三角形: tam giác không cân
不等号bù děng hào
不等号: dấu bất đẳng thức (≠, < , ≤, >, ≥)
不等式bù děng shì
不等式: bất đẳng thức (toán)
不等价交换bù děng jià jiāo huàn
不等价交换: trao đổi giá trị không ngang nhau
等周不等式děng zhōu bù děng shì
等周不等式: bất đẳng thức đẳng chu vi